quay đĩa

quay đĩa

Ông tôi thích quay đĩa nhạc cũ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thiết bị phát đĩa hát: "quay đĩa" chỉ một thiết bị khí hoặc điện tử dùng để quay đĩa than (đĩa nhựa) phát ra âm thanh qua kim đọc.
    • Hoạt động quay đĩa: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghệ thuật, "quay đĩa" mô tả hành động vận hành thiết bị này để phát nhạc.
  2. Động từ:

    • Hành động quay một chiếc đĩa: "quay đĩa" chỉ việc xoay hoặc làm cho đĩa quay tròn, thường để phát nhạc hoặc kiểm tra chất lượng đĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chiếc quay đĩa của ông tôi vẫn hoạt động tốt. (Thiết bị phát đĩa than của ông tôi vẫn hoạt động tốt.)
    • Anh ấy sưu tầm nhiều quay đĩa cổ điển. (Anh ấy sưu tầm nhiều thiết bị phát đĩa than cổ điển.)
  • Động từ:

    • ấy đang quay đĩa để nghe bản nhạc yêu thích. ( ấy đang vận hành thiết bị phát đĩa để nghe bản nhạc yêu thích.)
    • Kỹ thuật viên quay đĩa để kiểm tra chất lượng âm thanh. (Kỹ thuật viên xoay đĩa để kiểm tra chất lượng âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quay đĩa trong DJ": Trong ngành âm nhạc, "quay đĩa" đôi khi được dùng để nói về việc DJ sử dụng đĩa than để tạo nhạc.

    • DJ chuyên nghiệp thường quay đĩa để tạo hiệu ứng âm thanh độc đáo. (DJ chuyên nghiệp thường sử dụng đĩa than để tạo hiệu ứng âm thanh độc đáo.)
  • "quay đĩa trong kiểm tra": Trong sản xuất đĩa, "quay đĩa" bước kiểm tra sự đồng đều của bề mặt đĩa.

    • Công nhân quay đĩa để đảm bảo đĩa không bị cong vênh. (Công nhân xoay đĩa để đảm bảo đĩa không bị cong vênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Máy quay đĩa (danh từ): thiết bị phát đĩa than, tương tự "quay đĩa" nhưng nhấn mạnh vào máy móc.

    • Máy quay đĩa này kim đọc bằng kim cương. (Thiết bị phát đĩa này kim đọc bằng kim cương.)
  • Đầu quay đĩa (danh từ): bộ phận quay đĩa trong máy phát đĩa than.

    • Đầu quay đĩa bị hỏng nên âm thanh phát ra không . (Bộ phận quay đĩa bị hỏng nên âm thanh phát ra không .)
Từ đồng nghĩa
  • Máy hát đĩa: thiết bị phát đĩa than, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

    • Chiếc máy hát đĩa này kỷ vật gia đình. (Thiết bị phát đĩa than này kỷ vật gia đình.)
  • Đầu đọc đĩa: bộ phận đọc đĩa trong thiết bị, nhưng không bao gồm chế quay.

    • Đầu đọc đĩa cần được vệ sinh thường xuyên. (Bộ phận đọc đĩa cần được vệ sinh thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
  • Quay đĩa như DJ: hành động vận hành đĩa than một cách điêu luyện, tạo nhạc.
    • Anh ấy quay đĩa như DJ chuyên nghiệp. (Anh ấy vận hành đĩa than một cách điêu luyện như DJ chuyên nghiệp.)